nhu yếu phẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật cần dùng cho đời sống hằng ngày: Chỉ những mặt hàng, sản phẩm thiết yếu mà con người cần có để duy trì cuộc sống cơ bản. Những vật phẩm này thường liên quan đến nhu cầu ăn, mặc, ở và sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gạo, vải, muối, thuốc men là nhu yếu phẩm của nhân dân.
- Chính phủ có chính sách ổn định giá cả các mặt hàng nhu yếu phẩm.
- Trong mùa dịch, việc đảm bảo nguồn cung nhu yếu phẩm là ưu tiên hàng đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Mặt hàng nhu yếu phẩm": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính chất hàng hóa thiết yếu trong các văn bản chính sách, báo cáo kinh tế.
- Danh mục mặt hàng nhu yếu phẩm được điều chỉnh theo từng thời kỳ.
"Bình ổn giá nhu yếu phẩm": Chỉ các biện pháp can thiệp để giữ giá cả ổn định cho các mặt hàng thiết yếu.
- Công tác bình ổn giá nhu yếu phẩm dịp Tết đã được triển khai sớm.
Biến thể và từ gần giống
- Hàng thiết yếu: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hoặc báo chí.
- Sản phẩm thiết yếu: Cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào khía cạnh sản phẩm.
- Nhu yếu: (Tính từ) Chỉ tính chất cần thiết, không thể thiếu. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Vật phẩm thiết yếu
- Hàng hóa thiết yếu
- Mặt hàng thiết yếu
Thành ngữ liên quan
- "Cơm áo gạo tiền": Thành ngữ chỉ những nhu cầu vật chất tối thiểu, cơ bản của đời sống, có nghĩa gần với khái niệm nhu yếu phẩm.
- Lo toan cơm áo gạo tiền là mối bận tâm thường trực.
- Vật cần dùng cho đời sống hằng ngày; Gạo, vải, muối, thuốc men là nhu yếu phẩm của nhân dân.